延滞
えんたい
Nghĩa: Trì trệ
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
支払い(しはらい)の延滞(えんたい)。
Sự trì trệ (chậm trễ) chi trả.
Ví dụ 2
報告書の提出が延滞したため、問題が生じた。
Do việc nộp báo cáo bị trì hoãn, đã phát sinh vấn đề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
えんたい
Nghĩa: Trì trệ
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
支払い(しはらい)の延滞(えんたい)。
Sự trì trệ (chậm trễ) chi trả.
Ví dụ 2
報告書の提出が延滞したため、問題が生じた。
Do việc nộp báo cáo bị trì hoãn, đã phát sinh vấn đề.
じんそく
Nghĩa: nhanh chóng và không trì hoãn trong xử lý, phản ứng hoặc hành động
Loại: Danh từ / Tính từ na
Ví dụ 1
事故の通報を受け、救助隊が迅速に現場へ向かった。
Nhận được tin báo tai nạn, đội cứu hộ nhanh chóng tới hiện trường.
Ví dụ 2
問い合わせには迅速な回答が求められる。
Các câu hỏi cần được trả lời kịp thời.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.