支払い(しはらい)の延滞(えんたい)。
Sự trì trệ (chậm trễ) chi trả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trì trệ
延滞 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trì trệ.
Cách đọc là えんたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えんたい
Hán Việt: Diên
Loại từ: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 34
支払い(しはらい)の延滞(えんたい)。
Sự trì trệ (chậm trễ) chi trả.
報告書の提出が延滞したため、問題が生じた。
Do việc nộp báo cáo bị trì hoãn, đã phát sinh vấn đề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.