過密
かみつ
Nghĩa: Dày đặc
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
過密(かみつ)ダイヤ(だいや)。
Lịch trình chạy tàu dày đặc.
Ví dụ 2
都市への人口過密化が進み、住宅問題が深刻になっている。
Tình trạng dân số quá tải ở các thành phố ngày càng gia tăng, khiến vấn đề nhà ở trở nên nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かみつ
Nghĩa: Dày đặc
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
過密(かみつ)ダイヤ(だいや)。
Lịch trình chạy tàu dày đặc.
Ví dụ 2
都市への人口過密化が進み、住宅問題が深刻になっている。
Tình trạng dân số quá tải ở các thành phố ngày càng gia tăng, khiến vấn đề nhà ở trở nên nghiêm trọng.
かんさん
Nghĩa: Vắng vẻ, đìu hiu, ít người qua lại hoặc ít công việc
Loại: Tính từ đuôi な / Danh từ
Ví dụ 1
観光客が減り、商店街は閑散としている。
Khách du lịch giảm, khu phố mua sắm trở nên vắng vẻ.
Ví dụ 2
平日の昼間はオフィス街が閑散としていることがある。
Vào ban ngày các ngày trong tuần, khu phố văn phòng đôi khi rất vắng vẻ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.