荒廃
こうはい
Nghĩa: Hoang phế
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
国土(こくど)が荒廃(こうはい)する。
Đất nước bị hoang phế.
Ví dụ 2
長年の内戦により、その国は完全に荒廃してしまった。
Do cuộc nội chiến kéo dài nhiều năm, đất nước đó đã hoàn toàn bị hoang phế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうはい
Nghĩa: Hoang phế
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
国土(こくど)が荒廃(こうはい)する。
Đất nước bị hoang phế.
Ví dụ 2
長年の内戦により、その国は完全に荒廃してしまった。
Do cuộc nội chiến kéo dài nhiều năm, đất nước đó đã hoàn toàn bị hoang phế.
はんえい
Nghĩa: sự phát triển hưng thịnh và giàu mạnh của quốc gia, khu vực, ngành nghề hoặc văn hóa
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
港の建設によって町は大きく繁栄した。
Thành phố phát triển thịnh vượng nhờ việc xây dựng cảng.
Ví dụ 2
文化の繁栄には平和で安定した社会が欠かせない。
Một xã hội hòa bình và ổn định là điều không thể thiếu để văn hóa hưng thịnh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.