国土(こくど)が荒廃(こうはい)する。
Đất nước bị hoang phế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hoang phế
荒廃 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hoang phế.
Cách đọc là こうはい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こうはい
Hán Việt: Hoang
Loại từ: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 35
国土(こくど)が荒廃(こうはい)する。
Đất nước bị hoang phế.
長年の内戦により、その国は完全に荒廃してしまった。
Do cuộc nội chiến kéo dài nhiều năm, đất nước đó đã hoàn toàn bị hoang phế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.