財政(ざいせい)を再建(さいけん)する。
Xây dựng lại tài chính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xây dựng lại
再建 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xây dựng lại.
Cách đọc là さいけん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいけん
Hán Việt: Tái Kiến
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 46
財政(ざいせい)を再建(さいけん)する。
Xây dựng lại tài chính.
被災地(ひさいち)の再建(さいけん)には、多大(ただい)な時間(じかん)と労力(ろうりょく)が必要(ひつよう)だ。
Việc tái thiết vùng bị thiên tai cần rất nhiều thời gian và công sức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.