虚空
こくう
Nghĩa: Hư không
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
虚空(こくう)をさまよう。
Lang thang trong hư không.
Ví dụ 2
禅僧は虚空を見つめ、瞑想にふけった。
Vị thiền sư nhìn chằm chằm vào hư không và chìm đắm trong thiền định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こくう
Nghĩa: Hư không
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
虚空(こくう)をさまよう。
Lang thang trong hư không.
Ví dụ 2
禅僧は虚空を見つめ、瞑想にふけった。
Vị thiền sư nhìn chằm chằm vào hư không và chìm đắm trong thiền định.
くうかん
Nghĩa: Không gian
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
生活空間を広くする。
Làm rộng không gian sống.
Ví dụ 2
狭い部屋でも空間を有効に使う。
Dù là phòng hẹp cũng sử dụng không gian hiệu quả.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.