顕在
けんざい
Nghĩa: Lộ rõ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
リスク(りすく)が顕在(けんざい)化(か)した。
Rủi ro đã lộ rõ.
Ví dụ 2
彼の心の中には、顕在意識と潜在意識が複雑に絡み合っている。
Trong tâm trí anh ấy, ý thức hiển hiện và tiềm thức đan xen phức tạp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けんざい
Nghĩa: Lộ rõ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
リスク(りすく)が顕在(けんざい)化(か)した。
Rủi ro đã lộ rõ.
Ví dụ 2
彼の心の中には、顕在意識と潜在意識が複雑に絡み合っている。
Trong tâm trí anh ấy, ý thức hiển hiện và tiềm thức đan xen phức tạp.
せんざい
Nghĩa: Tiềm ẩn, tiềm tàng, tiềm năng
Loại: 名詞, する動詞
Ví dụ 1
彼(かれ)には潜在的(せんざいてき)な才能(さいのう)がある。
Anh ấy có tài năng tiềm ẩn.
Ví dụ 2
潜在的(せんざいてき)な問題(もんだい)を解決(かいけつ)する。
Giải quyết các vấn đề tiềm tàng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.