起工
きこう
Nghĩa: Khởi công
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
建設(けんせつ)工事(こうじ)の起工(きこう)。
Sự khởi công công trình xây dựng.
Ví dụ 2
新(しん)庁舎(ちょうしゃ)の起工式(きこうしき)が盛大(せいだい)に行(おこな)われた。
Lễ khởi công tòa nhà chính quyền mới đã được tổ chức long trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きこう
Nghĩa: Khởi công
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
建設(けんせつ)工事(こうじ)の起工(きこう)。
Sự khởi công công trình xây dựng.
Ví dụ 2
新(しん)庁舎(ちょうしゃ)の起工式(きこうしき)が盛大(せいだい)に行(おこな)われた。
Lễ khởi công tòa nhà chính quyền mới đã được tổ chức long trọng.
ちゃっこう
Nghĩa: bắt đầu thi công một công trình
Loại: Danh từ / Động từ suru
Ví dụ 1
新しい駅舎は来月着工する予定だ。
Nhà ga mới dự kiến khởi công vào tháng tới.
Ví dụ 2
計画の承認から着工まで一年かかった。
Mất một năm từ khi phê duyệt kế hoạch đến lúc khởi công.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.