Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

克明 và 詳細: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

克明

こくめい

Nghĩa: Tỉ mỉ / Chi tiết

Loại: Tính từ đuôi Na

Ví dụ 1

克明(こくめい)に記録(きろく)する。

Ghi chép một cách tỉ mỉ.

Ví dụ 2

彼は事件の経緯を克明に語った。

Anh ấy đã kể lại chi tiết diễn biến vụ án.

Xem trang chi tiết 克明 →

B

詳細

しょうさい

Nghĩa: chi tiết, cụ thể; trình bày đầy đủ từng phần nhỏ

Loại: Tính từ na

Ví dụ 1

事故の経緯を詳細に報告した。

Tôi báo cáo chi tiết diễn biến của vụ tai nạn.

Ví dụ 2

契約の詳細な条件を事前に確認してください。

Hãy kiểm tra trước các điều kiện chi tiết của hợp đồng.

Xem trang chi tiết 詳細 →

克明 và 詳細 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút