策略
さくりゃく
Nghĩa: Sách lược
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
巧妙(こうみょう)な策略(さくりゃく)。
Sách lược xảo quyệt.
Ví dụ 2
彼の成功は、単なる運ではなく、周到に練られた策略の結果だ。
Thành công của anh ấy không chỉ là may mắn, mà là kết quả của một sách lược được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さくりゃく
Nghĩa: Sách lược
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
巧妙(こうみょう)な策略(さくりゃく)。
Sách lược xảo quyệt.
Ví dụ 2
彼の成功は、単なる運ではなく、周到に練られた策略の結果だ。
Thành công của anh ấy không chỉ là may mắn, mà là kết quả của một sách lược được chuẩn bị kỹ lưỡng.
むさく
Nghĩa: Sự thiếu chính sách, không có đối sách, vô kế sách (thường chỉ trích chính phủ, cơ quan trong việc giải quyết vấn đề).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
政府の無策が、経済停滞を招いたと批判されている。
Chính sách không hiệu quả của chính phủ bị chỉ trích là đã gây ra suy thoái kinh tế.
Ví dụ 2
環境問題に対する企業の無策が、市民の怒りを買っている。
Việc các doanh nghiệp thiếu đối sách với vấn đề môi trường đang gây ra sự phẫn nộ trong người dân.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.