進言
しんげん
Nghĩa: Khuyên bảo (lên trên)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
王(おう)に進言(しんげn)する。
Khuyên bảo nhà vua.
Ví dụ 2
彼の進言を受け入れ、計画を修正することにした。
Chúng tôi quyết định chấp nhận lời khuyên của anh ấy và sửa đổi kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しんげん
Nghĩa: Khuyên bảo (lên trên)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
王(おう)に進言(しんげn)する。
Khuyên bảo nhà vua.
Ví dụ 2
彼の進言を受け入れ、計画を修正することにした。
Chúng tôi quyết định chấp nhận lời khuyên của anh ấy và sửa đổi kế hoạch.
ていげん
Nghĩa: Đề xuất, kiến nghị, khuyến nghị (thường là ý kiến, giải pháp được trình bày một cách có hệ thống).
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
専門家会議は、政府に対して地球温暖化対策の強化を提言した。
Hội nghị chuyên gia đã kiến nghị chính phủ tăng cường các biện pháp đối phó với biến đổi khí hậu.
Ví dụ 2
彼は職場の業務改善について具体的な提言をまとめた。
Anh ấy đã tổng hợp các đề xuất cụ thể về cải thiện công việc tại nơi làm việc.
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, chính thức, khi trình bày ý kiến, giải pháp cho một vấn đề cụ thể. Khác với 提案 (ていあん) có thể rộng hơn, 提言 thường mang tính chất khuyến nghị có trách nhiệm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.