概要
がいよう
Nghĩa: Khái quát
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
計画(けいかく)の概要(がいよう)。
Khái quát kế hoạch.
Ví dụ 2
この報告書(ほうこくしょ)は、プロジェクトの全体的(ぜんたいてき)な概要(がいよう)を説明(せつめい)しています。
Báo cáo này giải thích tổng quan về toàn bộ dự án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
がいよう
Nghĩa: Khái quát
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
計画(けいかく)の概要(がいよう)。
Khái quát kế hoạch.
Ví dụ 2
この報告書(ほうこくしょ)は、プロジェクトの全体的(ぜんたいてき)な概要(がいよう)を説明(せつめい)しています。
Báo cáo này giải thích tổng quan về toàn bộ dự án.
がいきょう
Nghĩa: Tình hình chung, khái quát tình hình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
レポートは、最新の市場概況について詳細に述べている。
Báo cáo trình bày chi tiết về tình hình thị trường mới nhất.
Ví dụ 2
会議の冒頭で、担当者が現在のプロジェクト概況を説明した。
Đầu cuộc họp, người phụ trách đã trình bày khái quát tình hình dự án hiện tại.
Thường được sử dụng trong các báo cáo, bản tin kinh tế, chính trị để tóm tắt tình hình tổng thể mà không đi vào quá nhiều chi tiết. Khác với 概要 (gaiyou) đôi khi chỉ là bản tóm tắt nội dung, 概況 tập trung vào tình hình diễn biến.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.