乖離
かいり
Nghĩa: Xa rời
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
現実(げんじょう)との乖離(かいり)。
Sự xa rời thực tế.
Ví dụ 2
理論と実践との乖離が問題視されている。
Sự khác biệt lớn giữa lý thuyết và thực tiễn đang bị xem là một vấn đề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいり
Nghĩa: Xa rời
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
現実(げんじょう)との乖離(かいり)。
Sự xa rời thực tế.
Ví dụ 2
理論と実践との乖離が問題視されている。
Sự khác biệt lớn giữa lý thuyết và thực tiễn đang bị xem là một vấn đề.
とうごう
Nghĩa: Thống nhất, tích hợp
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
二つの会社が統合する。
Hai công ty hợp nhất lại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.