現実(げんじょう)との乖離(かいり)。
Sự xa rời thực tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xa rời
乖離 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xa rời.
Cách đọc là かいり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいり
Hán Việt: Quai Ly
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
現実(げんじょう)との乖離(かいり)。
Sự xa rời thực tế.
理論と実践との乖離が問題視されている。
Sự khác biệt lớn giữa lý thuyết và thực tiễn đang bị xem là một vấn đề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.