齟齬
そご
Nghĩa: Mâu thuẫn, bất đồng, không khớp (giữa ý kiến, lời nói, kế hoạch)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
両者の主張には齟齬がある。
Có sự mâu thuẫn trong lập luận của cả hai bên.
Ví dụ 2
報告書の内容と事実が齟齬している。
Nội dung báo cáo và sự thật có sự không khớp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そご
Nghĩa: Mâu thuẫn, bất đồng, không khớp (giữa ý kiến, lời nói, kế hoạch)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
両者の主張には齟齬がある。
Có sự mâu thuẫn trong lập luận của cả hai bên.
Ví dụ 2
報告書の内容と事実が齟齬している。
Nội dung báo cáo và sự thật có sự không khớp.
ちょうわ
Nghĩa: sự hài hòa; cân bằng
Loại: Danh từ/Động từ
Ví dụ 1
自然と調和した建物を設計する。
Thiết kế công trình hài hòa với thiên nhiên.
Ví dụ 2
チーム内の調和を保つことが大切だ。
Việc giữ sự hài hòa trong đội là quan trọng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.