煌びやか
きらびやか
Nghĩa: Lộng lẫy, rực rỡ, tráng lệ, hào nhoáng
Loại: Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
彼女はきらびやかなドレスを着ていた。
Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy.
Ví dụ 2
昔の貴族の生活はきらびやかだった。
Cuộc sống của giới quý tộc ngày xưa thật tráng lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きらびやか
Nghĩa: Lộng lẫy, rực rỡ, tráng lệ, hào nhoáng
Loại: Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
彼女はきらびやかなドレスを着ていた。
Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy.
Ví dụ 2
昔の貴族の生活はきらびやかだった。
Cuộc sống của giới quý tộc ngày xưa thật tráng lệ.
しっそ
Nghĩa: Giản dị, đơn giản, thanh đạm, tiết kiệm
Loại: Tính từ đuôi な / Danh từ
Ví dụ 1
彼女は質素な生活を送っている。
Cô ấy sống một cuộc sống giản dị.
Ví dụ 2
質素な食事でも心は豊かだ。
Dù bữa ăn thanh đạm nhưng tâm hồn vẫn phong phú.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.