些細
ささい
Nghĩa: vụn vặt, không đáng kể, nhỏ nhặt
Loại: Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
些細なことで口論になった。
Chúng tôi đã cãi nhau vì một chuyện vặt vãnh.
Ví dụ 2
彼は些細なミスも見逃さない。
Anh ấy không bỏ qua ngay cả những lỗi nhỏ nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ささい
Nghĩa: vụn vặt, không đáng kể, nhỏ nhặt
Loại: Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
些細なことで口論になった。
Chúng tôi đã cãi nhau vì một chuyện vặt vãnh.
Ví dụ 2
彼は些細なミスも見逃さない。
Anh ấy không bỏ qua ngay cả những lỗi nhỏ nhất.
わずか
Nghĩa: rất ít; chỉ, vẻn vẹn
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
会場まであと僅か五分だ。
Chỉ còn năm phút nữa là đến địa điểm tổ chức.
Ví dụ 2
僅かな手がかりから犯人を特定した。
Người ta đã xác định được thủ phạm từ manh mối ít ỏi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.