Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

些細 và 僅か: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

些細

ささい

Nghĩa: vụn vặt, không đáng kể, nhỏ nhặt

Loại: Tính từ đuôi な

Ví dụ 1

些細なことで口論になった。

Chúng tôi đã cãi nhau vì một chuyện vặt vãnh.

Ví dụ 2

彼は些細なミスも見逃さない。

Anh ấy không bỏ qua ngay cả những lỗi nhỏ nhất.

Xem trang chi tiết 些細 →

B

僅か

わずか

Nghĩa: rất ít; chỉ, vẻn vẹn

Loại: Tính từ na

Ví dụ 1

会場まであと僅か五分だ。

Chỉ còn năm phút nữa là đến địa điểm tổ chức.

Ví dụ 2

僅かな手がかりから犯人を特定した。

Người ta đã xác định được thủ phạm từ manh mối ít ỏi.

Xem trang chi tiết 僅か →

些細 và 僅か khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút