打ち継ぎ
うちつぎ
Nghĩa: Mối nối thi công; mối nối lạnh (trong bê tông, nơi đổ bê tông mới vào bê tông đã đông cứng).
Loại: 名詞 (Noun)
Ví dụ 1
設計図書に記載されている打ち継ぎ位置と処理方法を確認してください。
Vui lòng xác nhận vị trí và phương pháp xử lý mối nối thi công bê tông được ghi trong hồ sơ thiết kế.
Ví dụ 2
打ち継ぎ部分からの漏水を防ぐため、適切な防水処理が必要です。
Để ngăn ngừa rò rỉ nước từ các vị trí mối nối bê tông, cần phải có biện pháp chống thấm thích hợp.