支保工
しほこう
Nghĩa: Hệ thống chống đỡ, giàn giáo chống (đỡ cốp pha khi đổ bê tông và khi bê tông chưa đạt cường độ)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
コンクリート打設中は、支保工の安全性を常に確認してください。
Trong quá trình đổ bê tông, hãy luôn kiểm tra độ an toàn của hệ thống chống đỡ.
Ví dụ 2
強度のある支保工が、コンクリートの自重を支えるために不可欠です。
Hệ thống chống đỡ có cường độ cao là điều cần thiết để chịu được trọng lượng bản thân của bê tông.