突起物
とっきぶつ
Nghĩa: Vật nhô ra, vật lồi ra, vật sắc nhọn (gây nguy hiểm)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
作業現場では、足元や頭上の突起物に十分注意してください。
Tại công trường, hãy hết sức chú ý đến các vật nhô ra ở dưới chân và trên đầu.
Ví dụ 2
この鉄筋の突起は危険なので、すぐにカバーをかけてください。
Phần nhô ra của thanh thép này rất nguy hiểm, hãy che chắn ngay lập tức.