固化
こか
Nghĩa: Sự đông cứng, sự hóa rắn, sự đóng rắn
Loại: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 固化する)
Ví dụ 1
コンクリートの固化には、適切な温度と湿度の管理が重要です。
Việc quản lý nhiệt độ và độ ẩm thích hợp là quan trọng cho quá trình đông cứng của bê tông.
Ví dụ 2
打設後のコンクリートは徐々に固化し、強度を増していきます。
Bê tông sau khi đổ sẽ dần dần đông cứng và tăng cường độ.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ quá trình chuyển từ trạng thái lỏng sang rắn. Khác với 固まる (tự động từ) hay 固める (tha động từ) ở sắc thái chuyên ngành hơn.