コンクリートの固化には、適切な温度と湿度の管理が重要です。
Việc quản lý nhiệt độ và độ ẩm thích hợp là quan trọng cho quá trình đông cứng của bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự đông cứng, sự hóa rắn, sự đóng rắn
固化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự đông cứng, sự hóa rắn, sự đóng rắn.
Cách đọc là こか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 固化する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こか
Hán Việt: Cố hóa
Loại từ: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 固化する)
Nguồn/bài: Túi 52
コンクリートの固化には、適切な温度と湿度の管理が重要です。
Việc quản lý nhiệt độ và độ ẩm thích hợp là quan trọng cho quá trình đông cứng của bê tông.
打設後のコンクリートは徐々に固化し、強度を増していきます。
Bê tông sau khi đổ sẽ dần dần đông cứng và tăng cường độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.