腰道具
こしどうぐ
Nghĩa: Dụng cụ đeo ở thắt lưng, túi đựng dụng cụ đeo ở thắt lưng (của công nhân xây dựng, điện nước...).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
高所作業では、腰道具からの工具落下防止対策を徹底してください。
Khi làm việc trên cao, hãy thực hiện triệt để biện pháp chống rơi dụng cụ từ túi đeo thắt lưng.
Ví dụ 2
朝礼で、各自の腰道具の整理整頓と点検を指示しました。
Trong buổi họp sáng, đã chỉ thị sắp xếp gọn gàng và kiểm tra các dụng cụ đeo ở thắt lưng của từng người.