単管足場
たんかんあしば
Nghĩa: Giàn giáo ống thép đơn; giàn giáo làm từ các ống thép độc lập và kẹp nối.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
今朝の朝礼で、単管足場の組立て手順と安全基準を確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã xác nhận quy trình lắp ráp và tiêu chuẩn an toàn cho giàn giáo ống đơn.
Ví dụ 2
単管足場の点検は、作業開始前に毎日行わなければなりません。
Việc kiểm tra giàn giáo ống đơn phải được thực hiện hàng ngày trước khi bắt đầu công việc.
Loại giàn giáo phổ biến, nhưng yêu cầu kỹ thuật và quy định an toàn nghiêm ngặt khi lắp đặt, sử dụng và tháo dỡ. Thường phân biệt với 枠組足場 (giàn giáo khung).