たわみ
Nghĩa: Độ võng, độ cong, sự uốn cong, sự chùng xuống (do tải trọng).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
足場板に過度な荷重がかかり、たわみが発生していないか確認してください。
Hãy xác nhận xem có xuất hiện độ võng do tải trọng quá mức lên tấm ván giàn giáo hay không.
Ví dụ 2
部材のたわみを測定し、安全基準値内であることを確認する。
Đo độ võng của bộ phận và xác nhận rằng nó nằm trong giá trị tiêu chuẩn an toàn.
Là một yếu tố quan trọng khi kiểm tra an toàn giàn giáo và các kết cấu chịu lực. Chỉ sự biến dạng đàn hồi của vật liệu. Tránh nhầm với 'ゆがみ' (méo mó) thường chỉ sự biến dạng vĩnh viễn hoặc không đồng đều.