湾曲
わんきょく
Nghĩa: Sự cong, sự uốn cong, sự oằn (thường do biến dạng).
Loại: Danh từ, Động từ (する動詞)
Ví dụ 1
鉄筋が湾曲している場合、構造物の強度に影響が出る可能性があります。
Nếu cốt thép bị cong, có khả năng ảnh hưởng đến cường độ của kết cấu.
Ví dụ 2
Giàn giáoの単管パイプに湾曲がないか、点検時に確認が必須です。
Bắt buộc phải kiểm tra xem ống giàn giáo có bị cong vênh không trong quá trình kiểm tra.