濡れ衣
ぬれぎぬ
Nghĩa: Sự vu khống, tội danh oan, bị gài bẫy
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼は濡れ衣を着せられ、警察に逮捕されたと報道された。
Có tin tức cho rằng anh ấy bị vu khống và bị cảnh sát bắt giữ.
Ví dụ 2
ニュースで冤罪事件が報じられ、濡れ衣を着せられた人々の苦しみが伝えられた。
Tin tức đưa tin về vụ án oan, kể về nỗi khổ của những người bị vu khống.