彼は濡れ衣を着せられ、警察に逮捕されたと報道された。
Có tin tức cho rằng anh ấy bị vu khống và bị cảnh sát bắt giữ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự vu khống, tội danh oan, bị gài bẫy
濡れ衣 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự vu khống, tội danh oan, bị gài bẫy.
Cách đọc là ぬれぎぬ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぬれぎぬ
Hán Việt: Nhu Y
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 60
彼は濡れ衣を着せられ、警察に逮捕されたと報道された。
Có tin tức cho rằng anh ấy bị vu khống và bị cảnh sát bắt giữ.
ニュースで冤罪事件が報じられ、濡れ衣を着せられた人々の苦しみが伝えられた。
Tin tức đưa tin về vụ án oan, kể về nỗi khổ của những người bị vu khống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.