組み込む
くみこむ
Nghĩa: Lồng ghép, đưa vào
Loại: Động từ
Ví dụ 1
予定に組み込む。
Đưa vào lịch trình.
Ví dụ 2
新しい技術を既存のシステムに組み込むことで、業務プロセスを劇的に改善しました。
Chúng tôi đã cải thiện đáng kể quy trình nghiệp vụ bằng cách tích hợp công nghệ mới vào hệ thống hiện có.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くみこむ
Nghĩa: Lồng ghép, đưa vào
Loại: Động từ
Ví dụ 1
予定に組み込む。
Đưa vào lịch trình.
Ví dụ 2
新しい技術を既存のシステムに組み込むことで、業務プロセスを劇的に改善しました。
Chúng tôi đã cải thiện đáng kể quy trình nghiệp vụ bằng cách tích hợp công nghệ mới vào hệ thống hiện có.
おとしこむ
Nghĩa: Triển khai, đưa vào thực tế, tích hợp, cài đặt (một ý tưởng, thiết kế, chức năng vào hệ thống/sản phẩm)
Loại: Động từ nhóm 1 (他動詞)
Ví dụ 1
新しいデザイン案をUIに落とし込む作業を進めています。
Tôi đang tiến hành triển khai bản thiết kế mới vào UI.
Ví dụ 2
この要件をシステムにどう落とし込むか検討中です。
Chúng tôi đang xem xét cách triển khai yêu cầu này vào hệ thống.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.