力量
りきりょう
Nghĩa: Năng lực, khả năng, thực lực
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
私のこれまでの経験と力量が、貴社のプロジェクトに貢献できると確信しております。
Tôi tin rằng kinh nghiệm và năng lực của mình cho đến nay có thể đóng góp vào dự án của quý công ty.
Ví dụ 2
この仕事には高い専門的な力量が求められます。
Công việc này đòi hỏi năng lực chuyên môn cao.