臆測
おくそく
Nghĩa: Sự suy đoán, phỏng đoán (không có căn cứ chắc chắn)
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Ví dụ 1
彼の突然の辞任は、多くの臆測を呼んだ。
Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây ra nhiều suy đoán.
Ví dụ 2
報道は、憶測ではなく事実に基づいて行われるべきだ。
Việc đưa tin nên dựa trên sự thật chứ không phải suy đoán.