彼の突然の辞任は、多くの臆測を呼んだ。
Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây ra nhiều suy đoán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự suy đoán, phỏng đoán (không có căn cứ chắc chắn)
臆測 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự suy đoán, phỏng đoán (không có căn cứ chắc chắn).
Cách đọc là おくそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おくそく
Hán Việt: Ức Trắc
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 64
彼の突然の辞任は、多くの臆測を呼んだ。
Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây ra nhiều suy đoán.
報道は、憶測ではなく事実に基づいて行われるべきだ。
Việc đưa tin nên dựa trên sự thật chứ không phải suy đoán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.