乱立
らんりつ
Nghĩa: Mọc lên như nấm, chen chúc nhau, tranh giành nhau đứng (chỉ việc có quá nhiều thứ giống nhau xuất hiện cùng lúc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự cạnh tranh gay gắt).
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
地方選挙では、多くの候補者が乱立し、有権者を悩ませている。
Trong cuộc bầu cử địa phương, nhiều ứng cử viên mọc lên như nấm khiến cử tri bối rối.
Ví dụ 2
最近、類似のスタートアップ企業が乱立しており、競争が激化している。
Gần đây, các công ty khởi nghiệp tương tự mọc lên như nấm, khiến sự cạnh tranh trở nên gay gắt.