地方選挙では、多くの候補者が乱立し、有権者を悩ませている。
Trong cuộc bầu cử địa phương, nhiều ứng cử viên mọc lên như nấm khiến cử tri bối rối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mọc lên như nấm, chen chúc nhau, tranh giành nhau đứng (chỉ việc có quá nhiều thứ giống nhau xuất hiện cùng lúc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự cạnh tranh gay gắt).
乱立 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mọc lên như nấm, chen chúc nhau, tranh giành nhau đứng (chỉ việc có quá nhiều thứ giống nhau xuất hiện cùng lúc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự cạnh tranh gay gắt)..
Cách đọc là らんりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らんりつ
Hán Việt: Loạn Lập
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 65
地方選挙では、多くの候補者が乱立し、有権者を悩ませている。
Trong cuộc bầu cử địa phương, nhiều ứng cử viên mọc lên như nấm khiến cử tri bối rối.
最近、類似のスタートアップ企業が乱立しており、競争が激化している。
Gần đây, các công ty khởi nghiệp tương tự mọc lên như nấm, khiến sự cạnh tranh trở nên gay gắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.