競合
きょうごう
Nghĩa: Cạnh tranh / Đối thủ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
競合(きょうごう)他社(たしゃ)。
Công ty đối thủ.
Ví dụ 2
この市場では多くの企業が競合している。
Nhiều công ty đang cạnh tranh trong thị trường này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きょうごう
Nghĩa: Cạnh tranh / Đối thủ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
競合(きょうごう)他社(たしゃ)。
Công ty đối thủ.
Ví dụ 2
この市場では多くの企業が競合している。
Nhiều công ty đang cạnh tranh trong thị trường này.
らんりつ
Nghĩa: Mọc lên như nấm, chen chúc nhau, tranh giành nhau đứng (chỉ việc có quá nhiều thứ giống nhau xuất hiện cùng lúc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự cạnh tranh gay gắt).
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
地方選挙では、多くの候補者が乱立し、有権者を悩ませている。
Trong cuộc bầu cử địa phương, nhiều ứng cử viên mọc lên như nấm khiến cử tri bối rối.
Ví dụ 2
最近、類似のスタートアップ企業が乱立しており、競争が激化している。
Gần đây, các công ty khởi nghiệp tương tự mọc lên như nấm, khiến sự cạnh tranh trở nên gay gắt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.