冷静沈着
れいせいちんちゃく
Nghĩa: Bình tĩnh, điềm tĩnh, không nao núng
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
彼はどんな困難な状況でも冷静沈着に対応できる人材だ。
Anh ấy là người có thể ứng phó bình tĩnh trong bất kỳ tình huống khó khăn nào.
Ví dụ 2
面接では、冷静沈着な態度で質問に答えることが肝心です。
Trong phỏng vấn, điều quan trọng là trả lời các câu hỏi với thái độ điềm tĩnh.