退ける
しりぞける
Nghĩa: Đẩy lùi, gạt bỏ, từ chối, bác bỏ (một cách mạnh mẽ).
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
彼女は彼の告白をきっぱりと退けた。
Cô ấy đã dứt khoát từ chối lời tỏ tình của anh ấy.
Ví dụ 2
彼の心にある疑念を退けるのは難しかった。
Thật khó để gạt bỏ những nghi ngờ trong lòng anh ấy.
Thường dùng trong những tình huống cần thể hiện sự từ chối mạnh mẽ, dứt khoát, không khoan nhượng. Có thể dùng cho cả người, vật (kẻ thù), hoặc ý tưởng, nghi ngờ. Khác với 「断る (ことわる)」 (từ chối lịch sự).