貴賓
きひん
Nghĩa: Khách quý, khách VIP
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
本日は、海外からの貴賓をお迎えいたします。
Hôm nay, chúng tôi sẽ đón tiếp các khách quý từ nước ngoài.
Ví dụ 2
ロビーで貴賓のお名前をお呼びする際は、細心の注意を払ってください。
Khi gọi tên khách quý tại sảnh, xin hãy hết sức chú ý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きひん
Nghĩa: Khách quý, khách VIP
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
本日は、海外からの貴賓をお迎えいたします。
Hôm nay, chúng tôi sẽ đón tiếp các khách quý từ nước ngoài.
Ví dụ 2
ロビーで貴賓のお名前をお呼びする際は、細心の注意を払ってください。
Khi gọi tên khách quý tại sảnh, xin hãy hết sức chú ý.
そんきゃく
Nghĩa: Vị khách quý, khách hàng được kính trọng (thường dùng trong ngành dịch vụ cao cấp).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
当ホテルでは、尊客の皆様には最上級のおもてなしを提供しております。
Tại khách sạn chúng tôi, chúng tôi cung cấp dịch vụ hiếu khách cao cấp nhất cho tất cả các vị khách quý.
Ví dụ 2
尊客をお迎えする際は、服装や言葉遣いに特に気を配る必要があります。
Khi đón tiếp khách quý, cần đặc biệt chú ý đến trang phục và cách dùng từ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.