構成図
こうせいず
Nghĩa: Configuration Diagram / Architecture Diagram (Sơ đồ cấu trúc/cấu hình)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
システムの全体像を理解するために、構成図は不可欠なドキュメントである。
Để hiểu được toàn bộ bức tranh của hệ thống, sơ đồ cấu trúc là một tài liệu không thể thiếu.
Ví dụ 2
この構成図は、サーバーとネットワーク機器の物理的な配置を示している。
Sơ đồ cấu trúc này chỉ ra vị trí vật lý của máy chủ và thiết bị mạng.