相互接続
そうごせつぞく
Nghĩa: Kết nối lẫn nhau, liên thông, giao tiếp giữa các hệ thống/module.
Loại: Danh từ, Động từ する (他動詞)
Ví dụ 1
複数のサービス間の相互接続を考慮したアーキテクチャ設計が必要です。
Cần có thiết kế kiến trúc có tính đến kết nối lẫn nhau giữa nhiều dịch vụ.
Ví dụ 2
このドキュメントでは、外部システムとの相互接続仕様を詳細に定義します。
Tài liệu này định nghĩa chi tiết đặc tả kết nối lẫn nhau với hệ thống bên ngoài.