利害関係者
りがいかんけいしゃ
Nghĩa: Các bên liên quan, các đối tượng có quyền lợi liên quan (stakeholders)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
プロジェクトの成功には、全ての利害関係者のニーズを把握することが不可欠です。
Để dự án thành công, việc nắm bắt nhu cầu của tất cả các bên liên quan là điều cần thiết.
Ví dụ 2
設計書を作成する前に、主要な利害関係者を特定し、彼らの期待値を文書化する必要があります。
Trước khi tạo tài liệu thiết kế, cần xác định các bên liên quan chính và ghi lại các kỳ vọng của họ.