詳細設計書
しょうさいせっけいしょ
Nghĩa: Tài liệu thiết kế chi tiết (Detailed Design Document).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
詳細設計書には、各モジュールの内部構造、アルゴリズム、データ定義などが具体的に記述されます。
Trong tài liệu thiết kế chi tiết, cấu trúc nội bộ, thuật toán và định nghĩa dữ liệu của từng module được mô tả cụ thể.
Ví dụ 2
プログラマは詳細設計書に基づいてコーディングを行うため、その正確性が非常に重要です。
Lập trình viên thực hiện mã hóa dựa trên tài liệu thiết kế chi tiết, vì vậy độ chính xác của nó là cực kỳ quan trọng.