ワークアラウンド
Nghĩa: Giải pháp tạm thời, biện pháp khắc phục tạm thời (workaround)
Loại: Katakana Danh từ
Ví dụ 1
サーバーのバグが緊急で修正できない場合、まずはワークアラウンドで対応しましょう。
Nếu lỗi server không thể sửa khẩn cấp, trước tiên hãy xử lý bằng một giải pháp tạm thời.
Ví dụ 2
このワークアラウンドは一時的なもので、根本的な修正が完了するまで適用されます。
Giải pháp tạm thời này chỉ mang tính chất tạm thời và sẽ được áp dụng cho đến khi việc sửa chữa triệt để hoàn tất.