汎用
はんよう
Nghĩa: Đa năng, tổng quát, phổ quát, có thể dùng rộng rãi cho nhiều mục đích
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
このAPIは汎用性が高く、様々なアプリケーションから利用できるように設計されています。
API này có tính đa năng cao, được thiết kế để có thể sử dụng từ nhiều ứng dụng khác nhau.
Ví dụ 2
汎用的なコンポーネント設計を心がけることで、将来のシステム拡張が容易になります。
Bằng cách cố gắng thiết kế các thành phần tổng quát, việc mở rộng hệ thống trong tương lai sẽ dễ dàng hơn.