無顆粒球
むかりゅうきゅう
Nghĩa: Một loại bạch cầu (tế bào bạch huyết và tế bào đơn nhân) không chứa các hạt nhỏ trong tế bào chất, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Số lượng và tỷ lệ của chúng được kiểm tra trong xét nghiệm công thức máu.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
血液検査の無顆粒球の割合は、特定の感染症や血液疾患の診断に役立ちます。
Tỷ lệ bạch cầu không hạt trong xét nghiệm máu hữu ích cho việc chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh về máu cụ thể.
Ví dụ 2
無顆粒球の異常な増加は、ウイルス感染や白血病の可能性を示すことがあります。
Sự gia tăng bất thường của bạch cầu không hạt có thể cho thấy nhiễm virus hoặc khả năng mắc bệnh bạch cầu.