投与量
とうよりょう
Nghĩa: Liều lượng thuốc (lượng thuốc được sử dụng hoặc cấp phát)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この薬の投与量は、患者の体重と年齢によって調整されます。
Liều lượng của thuốc này được điều chỉnh tùy theo cân nặng và tuổi của bệnh nhân.
Ví dụ 2
適切な投与量を超えると、重篤な副作用が発現する可能性があります。
Nếu vượt quá liều lượng thích hợp, các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xuất hiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức để chỉ lượng thuốc cần cấp phát hoặc đã cấp phát. Phân biệt với 用量 (ようりょう) cũng là liều lượng, nhưng 投与量 có sắc thái nhấn mạnh hành động 'cho uống/cấp phát'.