Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

アナフィラキシー và アナフィラキシーショック: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

アナフィラキシー

Nghĩa: Phản vệ, sốc phản vệ (phản ứng dị ứng nghiêm trọng)

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

重篤な副作用として、まれにアナフィラキシーを引き起こすことがあります。

Là một tác dụng phụ nghiêm trọng, trong một số trường hợp hiếm gặp có thể gây sốc phản vệ.

Ví dụ 2

アナフィラキシーの兆候が見られた場合は、直ちに救急医療を受けてください。

Nếu có dấu hiệu sốc phản vệ, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp ngay lập tức.

Xem trang chi tiết アナフィラキシー →

B

アナフィラキシーショック

Nghĩa: Sốc phản vệ (phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng)

Loại: Danh từ (thuật ngữ y tế)

Ví dụ 1

アナフィラキシーショックは、薬剤に対する重篤な過敏症の一つです。

Sốc phản vệ là một trong những phản ứng quá mẫn nghiêm trọng đối với thuốc.

Ví dụ 2

万が一、アナフィラキシーショックの症状が現れた場合は、直ちに医師の診察を受けてください。

Trong trường hợp khẩn cấp, nếu xuất hiện triệu chứng sốc phản vệ, hãy lập tức đi khám bác sĩ.

Xem trang chi tiết アナフィラキシーショック →

アナフィラキシー và アナフィラキシーショック khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút