値
クリティカルち
Nghĩa: Giá trị nguy hiểm / Giá trị khẩn cấp (một kết quả xét nghiệm bất thường có thể đe dọa tính mạng và cần được báo cáo ngay lập tức)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この患者さんの血糖値はクリティカル値に達しています。すぐに医師に報告してください。
Mức đường huyết của bệnh nhân này đã đạt giá trị nguy hiểm. Hãy báo cáo cho bác sĩ ngay lập tức.
Ví dụ 2
クリティカル値が出た場合、迅速な対応が求められます。
Khi xuất hiện giá trị nguy hiểm, cần có phản ứng nhanh chóng.