全身麻酔
ぜんしんますい
Nghĩa: Gây mê toàn thân (phương pháp gây mê làm mất ý thức và cảm giác đau của toàn bộ cơ thể trong phẫu thuật)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
患者は緊急手術のため、全身麻酔をかけられた。
Bệnh nhân đã được gây mê toàn thân để phẫu thuật cấp cứu.
Ví dụ 2
大規模な事故による外傷手術では、通常、全身麻酔が必要となる。
Trong các ca phẫu thuật chấn thương do tai nạn lớn, thông thường cần phải gây mê toàn thân.